THÔNG SỐ XE HÚT CHẤT THẢI HINO 12M3
TT |
Thông số |
Đơn Vị |
Loại xe |
||
1. Thông số xe cơ sở |
|||||
1 |
Loại phương tiện |
||||
2 |
Nhãn hiệu số loại |
HINO – FM |
|||
3 |
Công thức lái |
6 x4 |
|||
4 |
Cabin , điều hòa |
Cabin lật , có |
|||
2. Thông số kích thước |
|||||
1 |
Kích thước chung ( Dài x Rộng x Cao ) |
Mm |
8480 x 2460 x 2700 |
||
2 |
Chiều dài cơ sở |
Mm |
4130 + 1300 |
||
4 |
Khoảng sáng gầm xe |
Mm |
250 |
||
3. Thông số về khối lượng |
|||||
1 |
Khối lượng bản thân |
Kg |
6560 |
||
2 |
Khối lượng chuyên chở theo thiết kế |
Kg |
14850 |
||
3 |
Số người chuyên chở cho phép |
Kg |
( 03 người ) |
||
4 |
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế |
Kg |
24.000 |
||
4. Tính năng động lực học |
|||||
1 |
Tốc độ cực đại của xe |
Km/h |
93 |
||
2 |
Độ vượt dốc tối đa |
Tan e (%) |
42 |
||
3 |
Thời gian tăng tốc từ 0 -200m |
S |
1 - 23 s |
||
4 |
Bán kính quay vòng |
m |
7.1 |
||
5 |
Lốp xe |
10.00R20 ( 11.00R20 ) |
|||
6 |
Hộp số |
Cơ khí , 9 số tiến + 01 số lùi |
|||
5. Động Cơ |
|||||
1 |
Model |
J08E – UF |
|||
2 |
Kiểu loại |
Diesel 4 kỳ , tăng áp 6 xi lanh thẳng hàng , làm mát bằng nước |
|||
3 |
Tỉ số nén |
18.1 |
|||
4 |
Công suất lớn nhất |
Ps/vòng/phút |
260/2500 |
||
5 |
Mo men xoắn cực đại |
N.m |
745/1500 |
||
5 |
Dung tích xilanh |
Cm3 |
7.684 |
||
6.Li Hợp |
|||||
1 |
Nhãn Hiệu |
Theo động cơ |
|
||
2 |
Kiểu loại |
01 Đĩa ma sat khô lò xoắn |
|||
7. Thông số về phần chuyên dùng |
|||||
1 |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại |
Trụ tròn |
||
3 |
Dung tích bồn chứa |
m3 |
12 |
||
4 |
Chất liệu làm thùng thép hợp kim |
Mm |
6 – 8 |
||
5 |
Vật liệu chính |
-Thép hợp kim chất lượng tốt , khả năng chịu ăn mòn , biến dạng cao -Toàn bộ phần chuyên dùng được phun cát xử lý chống rỉ |
|||
7 |
Điều kiện bảo hành |
Xe được bảo hành 12 tháng hoặc 20.000 Km tùy điều kiện nào đến trước |
|||
8 |
Góc mở cửa sau của bồn |
60º |
|||
9 |
Góc nâng của bồn |
30 º |
|||
10 |
Bơm chân không Vòng Nước |
Model |
SINKO KEIKI- 300B |
||
Độ hút sâu |
10m |
||||
Lưu lượng |
35 lít / giây |
||||
Loại Bơm |
Bơm chân không |
||||
Áp suất làm việc |
2300 Pa |
||||
Công suất bơm |
11 KW |
||||
Nhãn Hiệu |
NHẬT BẢN |
Bảo hành: 1 năm / 20,000km đối với các lỗi chế tại từ nhà sản xuất tùy theo yếu tố nào đến trước (theo tiêu chuẩn nhà sản xuất ghi trong sổ bảo hành).
Địa điểm bảo hành: Các trạm bảo hành trên toàn quốc đối với xe cơ sở. Các vấn đề liên quan đến hệ chuyên dụng sẽ được chuyên viên kỹ thuật hộ trợ 24/7 và thực hiện nghĩa vụ bảo hành khống quá 48h kể từ khi nhận được thông báo.
Quý khách hàng cần thêm thông tin chi tiết vui lòng liên hệ hotline 0936.184.228
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐÔNG Á Add: No18-47, Tổ 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP Hà Nội |
Hotline: 0936.184.228 Email: donga2266@gmail.com |
Copy right © Dong A Trading & Invest JSC. All rights reserved.